Park Hyung-Jin
#7

Park Hyung-Jin

Siheung City Korean K League 3
Quốc tịch KOR
Ngày sinh 24/06/1990 (36 tuổi)
Chiều cao 1.82 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 75K €
36
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Siheung City 2026 - Nay
  • Bucheon FC 1995 2023 - 2026
  • Suwon Samsung Bluewings 2021 - 2023
  • Pocheon FC 2020 - 2021
  • Suwon Samsung Bluewings 2018 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPark Hyung-Jin
  • Quốc tịchKOR
  • Ngày sinh24/06/1990
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Siheung City15/01/2026
  • Giá trị thị trường75K €

Thành tích nổi bật

3
AFC Champions League participant
2017-2018, 2013-2014, 2012-2013
1
K4 League Champion
2020-2021
1
South Korean Cup Winner
2018-2019
1
Japanese Super Cup winner
2014
1
Japanese champion
2013

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Siheung City
    01/2026 → Hiện tại
  • Bucheon FC 1995
    01/2023 → 01/2026
  • Suwon Samsung Bluewings
    09/2021 → 01/2023
  • Pocheon FC
    03/2020 → 09/2021
  • Suwon Samsung Bluewings
    01/2018 → 03/2020
  • Fagiano Okayama
    12/2016 → 01/2018
  • V-Varen Nagasaki
    01/2016 → 12/2016
  • Sanfrecce Hiroshima
    12/2015 → 01/2016
  • Tochigi SC
    01/2015 → 12/2015
  • Sanfrecce Hiroshima
    12/2012 → 01/2015
  • Korea University
    12/2008 → 12/2012
  • Yongin Taesung FC U18
    12/2006 → 12/2008
3
AFC Champions League participant
2017-2018, 2013-2014, 2012-2013
1
K4 League Champion
2020-2021
1
South Korean Cup Winner
2018-2019
1
Japanese Super Cup winner
2014
1
Japanese champion
2013