Papalélé
#17

Papalélé

SK Artis Brno Czech Chance Liga
Quốc tịch CPV
Ngày sinh 16/05/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 225K €
28
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
66 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
17
Số áo

Chỉ số tổng quan

56 Tốc độ 40 Sút 72 Chuyền 64 Rê bóng 40 Phòng ngự 57 Thể lực 55 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Sút, Phòng ngự

Thống kê mùa giải

6Trận đấu
0Bàn thắng
2Kiến tạo
418Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác69%
  • Sút / trận1
  • Rê bóng thành công / trận0.5
  • Tỉ lệ sút trúng đích17%
  • Phạm lỗi / trận0.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SK Artis Brno 2026 - Nay
  • Opava 2024 - 2026
  • MFK Karvina 2023 - 2024
  • CF Estrela Amadora SAD 2023 - 2023
  • CF Estrela Amadora SAD 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPapalélé
  • Quốc tịchCPV
  • Ngày sinh16/05/1998
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập SK Artis Brno30/06/2026
  • Giá trị thị trường225K €
Trận đấu6
Đá chính6
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu418
Sút6
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền62
Chuyền chính xác43
Chuyền quyết định6
Rê bóng15
Rê bóng thành công3
Tắc bóng7
Cắt bóng4
Phá bóng2
Tranh chấp50
Thắng tranh chấp25
Không chiến thắng8
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi7
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • SK Artis Brno
    06/2026 → Hiện tại
  • Opava
    08/2024 → 06/2026
  • MFK Karvina
    06/2023 → 08/2024
  • CF Estrela Amadora SAD
    06/2023 → 06/2023
  • CF Estrela Amadora SAD
    06/2023 → 06/2023
  • Anadia
    09/2022 → 06/2023
  • Anadia FC
    09/2022 → 09/2022
  • CF Estrela Amadora SAD
    07/2022 → 09/2022
  • CF Estrela Amadora SAD
    07/2022 → 07/2022
  • Montalegre
    08/2021 → 07/2022
  • CDC Montalegre
    08/2021 → 08/2021
  • Leixoes
    06/2021 → 08/2021
  • Leixoes U23
    06/2020 → 06/2021
  • Porto B
    11/2019 → 06/2020
  • Porto B
    11/2019 → 11/2019

Chưa có danh hiệu.