#34
Paolo Guerrero
Quốc tịch
—
Ngày sinh
01/01/1984 (42 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
42
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
82 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
34
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Thể lực, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
15Trận đấu
4Bàn thắng
0Kiến tạo
921Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.27
- Tỉ lệ chuyền chính xác72%
- Sút / trận2
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích27%
- Phạm lỗi / trận1.1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủPaolo Guerrero
- Quốc tịch—
- Ngày sinh01/01/1984
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
5
Top scorer
2019, 2018-2019, 2016-2017, 2015, 2011
3
Copa América participant
2016, 2011, 2008
3
Champions League participant
2006-2007, 2005-2006, 2004-2005
2
German Champion
2005-2006, 2004-2005
2
German cup winner
2005-2006, 2004-2005
1
Ecuadorian champion
2023
Trận đấu15
Đá chính11
Bàn thắng4
Phạt đền2
Kiến tạo0
Phút thi đấu921
Sút30
Sút trúng đích8
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ5
Đường chuyền210
Chuyền chính xác151
Chuyền quyết định18
Rê bóng15
Rê bóng thành công4
Tắc bóng1
Cắt bóng3
Phá bóng9
Tranh chấp126
Thắng tranh chấp58
Không chiến thắng46
Phạm lỗi17
Bị phạm lỗi8
Việt vị7
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
5
Top scorer
2019, 2018-2019, 2016-2017, 2015, 2011
3
Copa América participant
2016, 2011, 2008
3
Champions League participant
2006-2007, 2005-2006, 2004-2005
2
German Champion
2005-2006, 2004-2005
2
German cup winner
2005-2006, 2004-2005
1
Ecuadorian champion
2023
1
Copa Sudamericana winner
2022-2023
1
Copa América runner-up
2018-2019
1
World Cup participant
2018
1
Campeão Carioca
2016-2017
1
Brazilian champion
2015
1
Copa América third place
2015
1
FIFA Club World Cup participant
2013
1
FIFA Club World Cup winner
2013
1
Campeão Paulista
2012-2013
1
Recopa Sudamericana winner
2012-2013
1
Europa League participant
2009-2010
1
German League Cup winner
2005
