Pansa Hemviboon
#3

Pansa Hemviboon

Quốc tịch THA
Ngày sinh 08/07/1990 (35 tuổi)
Chiều cao 1.90 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
35
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
82 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
3
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 45 Sút 79 Chuyền 59 Rê bóng 99 Phòng ngự 65 Thể lực 66 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

27Trận đấu
2Bàn thắng
1Kiến tạo
1,594Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.07
  • Tỉ lệ chuyền chính xác90%
  • Sút / trận0.2
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích83%
  • Phạm lỗi / trận0.9
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Buriram United 2016 - Nay
  • Khonkaen United 2016 - 2016
  • TOT SC (1954 - 2016) 2013 - 2016
  • Chamchuri United 2011 - 2013
  • Chamchuri United 2011 - 2011

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPansa Hemviboon
  • Quốc tịchTHA
  • Ngày sinh08/07/1990
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Buriram United17/10/2016
  • Giá trị thị trường100K €

Thành tích nổi bật

7
Thai Champion
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2017-2018, 2016-2017
4
Thai Cup Winner
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022
3
Thai League Cup Winner
2024-2025, 2022-2023, 2021-2022
3
AFC Champions League participant
2023-2024, 2018-2019, 2017-2018
2
ASEAN Club Championship Winner
2025-2026, 2024-2025
2
AFF Championship winner
2021-2022, 2019-2020
Trận đấu27
Đá chính18
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,594
Sút6
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền896
Chuyền chính xác806
Chuyền quyết định4
Rê bóng2
Rê bóng thành công1
Tắc bóng14
Cắt bóng15
Phá bóng61
Tranh chấp99
Thắng tranh chấp43
Không chiến thắng23
Phạm lỗi25
Bị phạm lỗi6
Việt vị0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
  • Buriram United
    10/2016 → Hiện tại
  • Khonkaen United
    01/2016 → 10/2016
  • TOT SC (1954 - 2016)
    12/2013 → 01/2016
  • Chamchuri United
    12/2011 → 12/2013
  • Chamchuri United
    12/2011 → 12/2011
7
Thai Champion
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2017-2018, 2016-2017
4
Thai Cup Winner
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022
3
Thai League Cup Winner
2024-2025, 2022-2023, 2021-2022
3
AFC Champions League participant
2023-2024, 2018-2019, 2017-2018
2
ASEAN Club Championship Winner
2025-2026, 2024-2025
2
AFF Championship winner
2021-2022, 2019-2020
1
Asian Cup participant
2022-2023
1
Thailand Champions Cup Winner
2018-2019
1
Footballer of the Year
2017