Panagiotis Iatrou
#16

Panagiotis Iatrou

ASV Neumarkt German Bundesliga 5
Quốc tịch GRE
Ngày sinh 11/03/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 26K €
33
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
16
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Aris Voulas 2022 - Nay
  • Aris Voulas 2022 - 2022
  • GS Marko 2021 - 2022
  • GS Marko 2021 - 2021
  • Aris Skalas 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPanagiotis Iatrou
  • Quốc tịchGRE
  • Ngày sinh11/03/1993
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập ASV Neumarkt15/07/2022
  • Giá trị thị trường26K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Aris Voulas
    07/2022 → Hiện tại
  • Aris Voulas
    07/2022 → 07/2022
  • GS Marko
    08/2021 → 07/2022
  • GS Marko
    08/2021 → 08/2021
  • Aris Skalas
    08/2020 → 08/2021
  • Aris Skalas
    08/2020 → 08/2020
  • TuS Koblenz
    08/2019 → 08/2020
  • TuS Koblenz
    08/2019 → 08/2019
  • TuS Koblenz
    08/2019 → 08/2019
  • No team
    07/2019 → 08/2019
  • ASV Neumarkt
    07/2018 → 07/2019
  • ASV Neumarkt
    07/2018 → 07/2018
  • ASV Neumarkt
    06/2018 → 07/2018
  • VfB Eichstatt
    11/2017 → 06/2018
  • VfB Eichstatt
    11/2017 → 11/2017
  • VfB Eichstatt
    11/2017 → 11/2017
  • Free agent
    07/2017 → 11/2017
  • A.O.T. Alimos
    07/2016 → 07/2017
  • AO Trachonon Alimou
    07/2016 → 07/2016
  • AO Trachones Alimou
    06/2016 → 07/2016
  • Kampaniakos
    01/2016 → 06/2016
  • Kambaniakos
    01/2016 → 01/2016
  • Kambaniakos
    01/2016 → 01/2016
  • Fostiras
    09/2015 → 01/2016
  • APO Fostiras
    09/2015 → 09/2015
  • APO Fostiras
    09/2015 → 09/2015
  • Mandraikos
    01/2015 → 09/2015
  • AO Mandraikos
    01/2015 → 01/2015
  • AO Mandraikos
    12/2014 → 01/2015
  • An. Ierapetras
    07/2014 → 12/2014
  • Anagennisi Ierapetras
    07/2014 → 07/2014
  • Anagennisi Ierapetras
    06/2014 → 07/2014
  • Mandraikos
    01/2014 → 06/2014
  • AO Mandraikos
    01/2014 → 01/2014
  • AO Mandraikos
    01/2014 → 01/2014
  • Ast. Magoulas
    07/2012 → 01/2014
  • Asteras Magoulas
    07/2012 → 07/2012
  • Asteras Magoulas
    06/2012 → 07/2012
  • AO Melission
    07/2011 → 06/2012
  • AO Melission
    07/2011 → 07/2011
  • AO Melission
    06/2011 → 07/2011

Chưa có danh hiệu.