#13
P. Shalulile
Namibia nữ
Quốc tịch
NAM
Ngày sinh
23/10/1993 (32 tuổi)
Chiều cao
1.74 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
1.0M
32
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
69 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
13
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
17Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
562Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.18
- Tỉ lệ chuyền chính xác82%
- Sút / trận1.5
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích38%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Young Africans SC 2026 - Nay
- Free player 2026 - 2026
- Mamelodi Sundowns 2020 - 2026
- Highlands Park 2015 - 2020
- Ongos FC 2013 - 2015
Thông tin khác
- Tên đầy đủP. Shalulile
- Quốc tịchNAM
- Ngày sinh23/10/1993
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Namibia nữ26/07/2026
- Giá trị thị trường1.0M
Thành tích nổi bật
5
South African champion
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021
3
Top scorer
2022-2023, 2021-2022, 2019-2020
2
Africa Cup participant
2024, 2019
1
CAF Champions League winner
2025-2026
1
FIFA Club World Cup participant
2025
1
African Football League Winner
2023-2024
Trận đấu17
Đá chính7
Bàn thắng3
Phạt đền1
Kiến tạo0
Phút thi đấu562
Sút26
Sút trúng đích10
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ4
Đường chuyền85
Chuyền chính xác70
Chuyền quyết định4
Rê bóng3
Rê bóng thành công0
Tắc bóng2
Cắt bóng2
Phá bóng5
Tranh chấp47
Thắng tranh chấp14
Không chiến thắng5
Phạm lỗi11
Bị phạm lỗi7
Việt vị9
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Young Africans SC
-
Free player
-
Mamelodi Sundowns
-
Highlands Park
-
Ongos FC
5
South African champion
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021
3
Top scorer
2022-2023, 2021-2022, 2019-2020
2
Africa Cup participant
2024, 2019
1
CAF Champions League winner
2025-2026
1
FIFA Club World Cup participant
2025
1
African Football League Winner
2023-2024
1
TM-Player of the season
2022
1
MTN8 Cup Winner
2021-2022
1
Nedbank Cup Winner
2021-2022
