#0
Or dadia
Quốc tịch
—
Ngày sinh
12/07/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
1.84 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
29
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
15Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
263Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủOr dadia
- Quốc tịch—
- Ngày sinh12/07/1997
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
2
Conference League participant
2023-2024, 2022-2023
2
Israeli cup winner
2021-2022, 2019-2020
1
Israel Super Cup Winner
2022-2023
1
Europa League participant
2020-2021
Trận đấu15
Đá chính8
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu263
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
2
Conference League participant
2023-2024, 2022-2023
2
Israeli cup winner
2021-2022, 2019-2020
1
Israel Super Cup Winner
2022-2023
1
Europa League participant
2020-2021
