omar sawy el
#88

omar sawy el

FC Rapid 1923 Romanian Super Liga
Quốc tịch ROU
Ngày sinh 16/03/2004 (22 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 550K €
22
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
88
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 40 Sút 79 Chuyền 47 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 46 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

7Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
74Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác88%
  • Sút / trận0.1
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Rapid 1923 2026 - Nay
  • FC Universitatea Cluj 2025 - 2026
  • FC Rapid 1923 2025 - 2025
  • Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 2024 - 2025
  • FC Rapid 1923 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủomar sawy el
  • Quốc tịchROU
  • Ngày sinh16/03/2004
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Rapid 192329/06/2026
  • Giá trị thị trường550K €
Trận đấu7
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu74
Sút1
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền33
Chuyền chính xác29
Chuyền quyết định5
Rê bóng4
Rê bóng thành công1
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng4
Tranh chấp15
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng0
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • FC Rapid 1923
    06/2026 → Hiện tại
  • FC Universitatea Cluj
    09/2025 → 06/2026
  • FC Rapid 1923
    06/2025 → 09/2025
  • Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
    09/2024 → 06/2025
  • FC Rapid 1923
    06/2023 → 09/2024 400K €
  • FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    06/2022 → 06/2023
  • AFK Csikszereda Miercurea Ciuc U19
    08/2019 → 06/2022
  • CSM Targu Mures
    08/2018 → 08/2019
  • ASA 2013 Targu Mures U19 (- 2018)
    02/2017 → 08/2018

Chưa có danh hiệu.