#19
Omar Pasagic
Metaloglobus
Romanian Super Liga
Quốc tịch
BIH
BIH Ngày sinh
11/11/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
29
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
19
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
28Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
1,468Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác85%
- Sút / trận0.1
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Metaloglobus 2025 - Nay
- FC Hebar Pazardzhik 2025 - 2025
- AO Kavala 2024 - 2025
- Proleter Novi Sad 2024 - 2024
- Free player 2022 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủOmar Pasagic
- Quốc tịchBIH
- Ngày sinh11/11/1997
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Metaloglobus30/07/2025
- Giá trị thị trường100K €
Trận đấu28
Đá chính17
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,468
Sút2
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền738
Chuyền chính xác624
Chuyền quyết định2
Rê bóng6
Rê bóng thành công5
Tắc bóng23
Cắt bóng18
Phá bóng101
Tranh chấp79
Thắng tranh chấp44
Không chiến thắng10
Phạm lỗi8
Bị phạm lỗi6
Việt vị1
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Metaloglobus
-
FC Hebar Pazardzhik
-
AO Kavala
-
Proleter Novi Sad
-
Free player
-
Tennis Borussia Berlin
-
SV Schwarz-Gelb Bernburg
-
Berliner AK 07
-
Borac Banja Luka
-
Stuttgarter Kickers II
-
Stuttgarter Kickers U19
-
Reutlingen U19
-
SGV Freiberg U17
-
SSV Reutlingen 05 U17
-
SSV Reutlingen 05 Youth
Chưa có danh hiệu.
