#0
Omar Natami
UNA Strassen
Luxembourg National Division
Quốc tịch
LUX
LUX Ngày sinh
15/12/1998 (27 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
175K
27
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
352Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- UNA Strassen 2026 - Nay
- Progres Niedercorn 2023 - 2026
- Free player 2022 - 2023
- Jonkopings Sodra IF 2022 - 2022
- Jammerbugt 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủOmar Natami
- Quốc tịchLUX
- Ngày sinh15/12/1998
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập UNA Strassen30/06/2026
- Giá trị thị trường175K
Thành tích nổi bật
1
Luxembourgish cup winner
2023-2024
1
Europa League participant
2019-2020
Trận đấu4
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu352
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
UNA Strassen
-
Progres Niedercorn
-
Free player
-
Jonkopings Sodra IF
-
Jammerbugt
-
F91 Dudelange
-
UNA Strassen
-
F91 Dudelange
-
US Mondorf-les-Bains
-
F91 Dudelange
-
Jeunesse Esch
-
F91 Dudelange
-
US Mondorf-les-Bains
-
F91 Dudelange
-
F91 Dudelange U19
-
F91 Dudelange U19
1
Luxembourgish cup winner
2023-2024
1
Europa League participant
2019-2020
