#4
Omar Gaber
Zamalek SC
Egyptian Premier League
Quốc tịch
EGY
EGY Ngày sinh
30/01/1992 (34 tuổi)
Chiều cao
1.74 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
34
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
71 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
4
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Phòng ngự
Thống kê mùa giải
3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
270Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác83%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Zamalek SC 2022 - Nay
- Pyramids FC 2021 - 2022
- Tala'ea El Gaish 2021 - 2021
- Pyramids FC 2018 - 2021
- Los Angeles FC 2018 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủOmar Gaber
- Quốc tịchEGY
- Ngày sinh30/01/1992
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Zamalek SC18/09/2022
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
4
Egyptian cup winner
2024-2025, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
2
Egyptian champion
2025-2026, 2014-2015
2
Africa Cup participant
2019, 2017
2
Champions League participant
2017-2018, 2016-2017
1
CAF Super Cup Winner
2024-2025
1
CAF Confederation Cup winner
2023-2024
Trận đấu3
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu270
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền87
Chuyền chính xác72
Chuyền quyết định2
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng7
Cắt bóng2
Phá bóng11
Tranh chấp20
Thắng tranh chấp15
Không chiến thắng4
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi4
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Zamalek SC
-
Pyramids FC
-
Tala'ea El Gaish
-
Pyramids FC
-
Los Angeles FC
-
FC Basel 1893
-
Los Angeles FC
-
FC Basel 1893
-
Zamalek SC
4
Egyptian cup winner
2024-2025, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
2
Egyptian champion
2025-2026, 2014-2015
2
Africa Cup participant
2019, 2017
2
Champions League participant
2017-2018, 2016-2017
1
CAF Super Cup Winner
2024-2025
1
CAF Confederation Cup winner
2023-2024
1
World Cup participant
2018
1
Africa Cup runner-up
2016-2017
1
Swiss champion
2016-2017
1
Swiss cup winner
2016-2017
1
Olympics participant
2011-2012
1
Under-20 World Cup participant
2011
