#11
Omar El Said
Kahraba Ismailia
Egyptian Premier League
Quốc tịch
EGY
EGY Ngày sinh
23/06/1990 (36 tuổi)
Chiều cao
1.90 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
50K €
36
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Tốc độ
Thống kê mùa giải
27Trận đấu
4Bàn thắng
0Kiến tạo
592Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.15
- Tỉ lệ chuyền chính xác56%
- Sút / trận0.6
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích35%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Kahraba Ismailia 2025 - Nay
- Al-Majd SCC 2025 - 2025
- Free player 2024 - 2025
- Modern Sport FC 2024 - 2024
- Tala'ea El Gaish 2024 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủOmar El Said
- Quốc tịchEGY
- Ngày sinh23/06/1990
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Kahraba Ismailia30/06/2025
- Giá trị thị trường50K €
Thành tích nổi bật
2
Egyptian champion
2021-2022, 2020-2021
2
Egyptian cup winner
2020-2021, 2018-2019
1
CAF Confederation Cup winner
2018-2019
Trận đấu27
Đá chính6
Bàn thắng4
Phạt đền1
Kiến tạo0
Phút thi đấu592
Sút17
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền125
Chuyền chính xác70
Chuyền quyết định2
Rê bóng2
Rê bóng thành công0
Tắc bóng3
Cắt bóng2
Phá bóng18
Tranh chấp131
Thắng tranh chấp57
Không chiến thắng43
Phạm lỗi14
Bị phạm lỗi11
Việt vị2
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
-
Kahraba Ismailia
-
Al-Majd SCC
-
Free player
-
Modern Sport FC
-
Tala'ea El Gaish
-
Modern Sport FC
-
Zamalek SC
-
El Gounah
-
Zamalek SC
-
Wadi Degla SC
-
El Entag Al Harby
-
Misr Lel Makkasa
-
El Gounah
2
Egyptian champion
2021-2022, 2020-2021
2
Egyptian cup winner
2020-2021, 2018-2019
1
CAF Confederation Cup winner
2018-2019
