Oliver Daedlow
#25

Oliver Daedlow

Greifswalder FC German Regionalliga
Quốc tịch GER
Ngày sinh 29/06/2000 (26 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
26
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
25
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

29Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
592Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Greifswalder FC 2023 - Nay
  • Hansa Rostock II 2022 - 2023
  • Hansa Rostock 2022 - 2022
  • Havelse 2021 - 2022
  • Hansa Rostock 2019 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủOliver Daedlow
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh29/06/2000
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Greifswalder FC30/06/2023
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

2
Mecklenburg-Western Pomerania Cup winner
2023-2024, 2019-2020
1
Promotion to 2nd league
2020-2021
Trận đấu29
Đá chính12
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu592
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ0
  • Greifswalder FC
    06/2023 → Hiện tại
  • Hansa Rostock II
    06/2022 → 06/2023
  • Hansa Rostock
    06/2022 → 06/2022
  • Havelse
    07/2021 → 06/2022
  • Hansa Rostock
    12/2019 → 07/2021
  • Hansa Rostock II
    06/2019 → 12/2019
  • Hansa Rostock U19
    06/2017 → 06/2019
  • Hansa Rostock U17
    06/2016 → 06/2017
  • 1.FC Neubrandenburg 04 U17
    06/2015 → 06/2016
2
Mecklenburg-Western Pomerania Cup winner
2023-2024, 2019-2020
1
Promotion to 2nd league
2020-2021