Oleksandr Lebedenko
#11

Oleksandr Lebedenko

Quốc tịch UKR
Ngày sinh 13/08/1989 (36 tuổi)
Chiều cao 1.70 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K €
36
Tuổi
1.70 m
Chiều cao
69 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
11
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 40 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

24Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
624Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.04
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Victoria Mykolaivka 2023 - Nay
  • Veres 2022 - 2023
  • Alians Lypova Dolyna 2020 - 2022
  • Polissya Zhytomyr 2018 - 2020
  • Gelios Kharkiv 2018 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủOleksandr Lebedenko
  • Quốc tịchUKR
  • Ngày sinh13/08/1989
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Victoria Mykolaivka17/07/2023
  • Giá trị thị trường25K €

Thành tích nổi bật

1
Ukrainian second tier champion
2016-2017
Trận đấu24
Đá chính10
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu624
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • FC Victoria Mykolaivka
    07/2023 → Hiện tại
  • Veres
    08/2022 → 07/2023
  • Alians Lypova Dolyna
    02/2020 → 08/2022
  • Polissya Zhytomyr
    08/2018 → 02/2020
  • Gelios Kharkiv
    02/2018 → 08/2018
  • FC Sumy
    07/2017 → 02/2018
  • FK Poltava (-2018)
    02/2017 → 07/2017
  • FC Mariupol
    07/2016 → 02/2017
  • FC Sumy
    06/2011 → 07/2016
  • FC Sumy
    06/2006 → 06/2009
1
Ukrainian second tier champion
2016-2017