Odilon Kossounou
#3

Odilon Kossounou

Atalanta Italian Serie A
Quốc tịch CIV
Ngày sinh 04/01/2001 (25 tuổi)
Chiều cao 1.88 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 15.0M
25
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
79 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
3
Số áo

Chỉ số tổng quan

52 Tốc độ 42 Sút 79 Chuyền 63 Rê bóng 78 Phòng ngự 54 Thể lực 61 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

29Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
985Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.03
  • Tỉ lệ chuyền chính xác91%
  • Sút / trận0.2
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích20%
  • Phạm lỗi / trận0.6
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Atalanta 2025 - Nay
  • Bayer 04 Leverkusen 2025 - 2025
  • Atalanta 2024 - 2025
  • Bayer 04 Leverkusen 2021 - 2024
  • Club Brugge 2019 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủOdilon Kossounou
  • Quốc tịchCIV
  • Ngày sinh04/01/2001
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Atalanta30/06/2025
  • Giá trị thị trường15.0M

Thành tích nổi bật

5
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2020-2021, 2019-2020
5
Europa League participant
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
3
Africa Cup participant
2025, 2024, 2022
2
Belgian champion
2020-2021, 2019-2020
1
German Super Cup winner
2024-2025
1
Africa Cup winner
2024
Trận đấu29
Đá chính10
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu985
Sút5
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền629
Chuyền chính xác575
Chuyền quyết định4
Rê bóng11
Rê bóng thành công5
Tắc bóng17
Cắt bóng9
Phá bóng29
Tranh chấp87
Thắng tranh chấp37
Không chiến thắng13
Phạm lỗi16
Bị phạm lỗi3
Việt vị1
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Atalanta
    06/2025 → Hiện tại 20.0M €
  • Bayer 04 Leverkusen
    06/2025 → 06/2025
  • Atalanta
    08/2024 → 06/2025 5.2M €
  • Bayer 04 Leverkusen
    07/2021 → 08/2024 23.0M €
  • Club Brugge
    06/2019 → 07/2021 3.9M €
  • Hammarby
    01/2019 → 06/2019
  • Hammarby
    01/2019 → 01/2019
5
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2020-2021, 2019-2020
5
Europa League participant
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
3
Africa Cup participant
2025, 2024, 2022
2
Belgian champion
2020-2021, 2019-2020
1
German Super Cup winner
2024-2025
1
Africa Cup winner
2024
1
Europa League runner-up
2023-2024
1
German Champion
2023-2024
1
German cup winner
2023-2024
1
Belgian Supercup Winner
2021-2022