Nyasha Mushekwi
#30

Nyasha Mushekwi

Dalian K'un City Chinese Football League 1
Quốc tịch ZIM
Ngày sinh 21/08/1987 (38 tuổi)
Chiều cao 1.88 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
38
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
30
Số áo

Chỉ số tổng quan

48 Tốc độ 47 Sút 68 Chuyền 59 Rê bóng 29 Phòng ngự 60 Thể lực 52 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Thể lực, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

11Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
594Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.27
  • Tỉ lệ chuyền chính xác58%
  • Sút / trận1.8
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích30%
  • Phạm lỗi / trận0.8
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Dalian K'un City 2025 - Nay
  • Yunnan Yukun 2024 - 2025
  • Zhejiang Professional FC 2019 - 2024
  • Dalian Professional(2009-2024) 2015 - 2019
  • Mamelodi Sundowns 2015 - 2015

Thông tin khác

  • Tên đầy đủNyasha Mushekwi
  • Quốc tịchZIM
  • Ngày sinh21/08/1987
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Dalian K'un City20/02/2025
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

2
Top scorer
2024, 2021
2
Africa Cup participant
2019, 2017
1
China 2nd tier champion
2024
1
Player of the Season
2024
1
AFC Champions League participant
2023-2024
Trận đấu11
Đá chính6
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu594
Sút20
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền108
Chuyền chính xác63
Chuyền quyết định11
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng1
Cắt bóng2
Phá bóng6
Tranh chấp64
Thắng tranh chấp29
Không chiến thắng22
Phạm lỗi9
Bị phạm lỗi5
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Dalian K'un City
    02/2025 → Hiện tại
  • Yunnan Yukun
    02/2024 → 02/2025
  • Zhejiang Professional FC
    07/2019 → 02/2024
  • Dalian Professional(2009-2024)
    12/2015 → 07/2019
  • Mamelodi Sundowns
    08/2015 → 12/2015
  • Djurgardens
    03/2015 → 08/2015
  • Mamelodi Sundowns
    06/2014 → 03/2015
  • KV Oostende
    08/2013 → 06/2014
  • Mamelodi Sundowns
    06/2010 → 08/2013 110K €
  • Central African Pharmaceutical Society United FC
    12/2007 → 06/2010
2
Top scorer
2024, 2021
2
Africa Cup participant
2019, 2017
1
China 2nd tier champion
2024
1
Player of the Season
2024
1
AFC Champions League participant
2023-2024