#8
Nurgaini·Buribayev
Okzhetpes
Kazakhstan Premier League
Quốc tịch
—
Ngày sinh
20/08/2002 (24 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
125K €
24
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
8
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
14Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
990Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.14
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Okzhetpes 2026 - Nay
- Irtysh Pavlodar 2025 - 2026
- FK Kaspyi Aktau 2025 - 2025
- Tobol Kostanai 2024 - 2025
- Tobol Kostanai 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủNurgaini·Buribayev
- Quốc tịch—
- Ngày sinh20/08/2002
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Okzhetpes24/01/2026
- Giá trị thị trường125K €
Thành tích nổi bật
2
Kazakh 2nd tier champion
2024-2025, 2021-2022
1
Kazakh Super Cup Winner
2023-2024
Trận đấu14
Đá chính13
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu990
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Okzhetpes
-
Irtysh Pavlodar
-
FK Kaspyi Aktau
-
Tobol Kostanai
-
Tobol Kostanai
-
Turan FK
-
Turan FK
-
Okzhetpes
-
Okzhetpes
-
Turan FK
-
Turan FK
-
Akademia Ontustik U18
-
Akademia Ontustik U19
-
FK Astana U19
-
FK Astana U19
2
Kazakh 2nd tier champion
2024-2025, 2021-2022
1
Kazakh Super Cup Winner
2023-2024
