#27
Numan Kurdic
Dinamo Tbilisi
Georgia Erovnuli Liga
Quốc tịch
BIH
BIH Ngày sinh
01/07/1999 (26 tuổi)
Chiều cao
1.84 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
400K €
26
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
27
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
15Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.07
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Dinamo Tbilisi 2026 - Nay
- Mes Rafsanjan 2025 - 2026
- Novi Pazar 2025 - 2025
- Kauno Zalgiris 2024 - 2025
- Araz Nakhchivan 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủNuman Kurdic
- Quốc tịchBIH
- Ngày sinh01/07/1999
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Dinamo Tbilisi12/02/2026
- Giá trị thị trường400K €
Thành tích nổi bật
2
Bosnian-Herzegovinian champion
2019-2020, 2018-2019
1
Belgian Second League Champion
2022-2023
1
Bosnian-Herzegovinian cup winner
2018-2019
1
Bosnian-Herzegovinian Champion U19
2017-2018
1
Bosnian-Herzegovinian U17-champion
2015-2016
Trận đấu15
Đá chính15
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Dinamo Tbilisi
-
Mes Rafsanjan
-
Novi Pazar
-
Kauno Zalgiris
-
Araz Nakhchivan
-
RWDM Brussels
-
Novi Pazar
-
RWDM Brussels
-
Sarajevo
-
KS Perparimi Kukesi
-
Sarajevo
-
Novi Pazar
-
Sarajevo
-
Sarajevo U19
-
FK Sarajevo Academy U17
2
Bosnian-Herzegovinian champion
2019-2020, 2018-2019
1
Belgian Second League Champion
2022-2023
1
Bosnian-Herzegovinian cup winner
2018-2019
1
Bosnian-Herzegovinian Champion U19
2017-2018
1
Bosnian-Herzegovinian U17-champion
2015-2016
