Nordi Mukiele
#20

Nordi Mukiele

Sunderland Ngoại hạng anh
Quốc tịch FRA
Ngày sinh 01/11/1997 (28 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 16.0M €
28
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
20
Số áo

Chỉ số tổng quan

61 Tốc độ 47 Sút 90 Chuyền 79 Rê bóng 99 Phòng ngự 99 Thể lực 79 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

33Trận đấu
3Bàn thắng
4Kiến tạo
2,787Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.09
  • Tỉ lệ chuyền chính xác79%
  • Sút / trận0.8
  • Rê bóng thành công / trận0.4
  • Tỉ lệ sút trúng đích15%
  • Phạm lỗi / trận1.1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Sunderland 2025 - Nay
  • Paris Saint Germain 2025 - 2025
  • Bayer 04 Leverkusen 2024 - 2025
  • Paris Saint Germain 2022 - 2024
  • RB Leipzig 2018 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủNordi Mukiele
  • Quốc tịchFRA
  • Ngày sinh01/11/1997
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Sunderland16/08/2025
  • Giá trị thị trường16.0M €

Thành tích nổi bật

6
Champions League participant
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
2
French champion
2023-2024, 2022-2023
2
French Super Cup winner
2023-2024, 2022-2023
2
Europa League participant
2021-2022, 2018-2019
2
German cup runner-up
2020-2021, 2018-2019
1
French cup winner
2023-2024
Trận đấu33
Đá chính32
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo4
Phút thi đấu2,787
Sút26
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra7
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền1189
Chuyền chính xác935
Chuyền quyết định24
Rê bóng27
Rê bóng thành công13
Tắc bóng69
Cắt bóng40
Phá bóng156
Tranh chấp314
Thắng tranh chấp183
Không chiến thắng79
Phạm lỗi35
Bị phạm lỗi26
Việt vị3
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
  • Sunderland
    08/2025 → Hiện tại 12.0M €
  • Paris Saint Germain
    06/2025 → 08/2025
  • Bayer 04 Leverkusen
    08/2024 → 06/2025
  • Paris Saint Germain
    07/2022 → 08/2024 12.0M €
  • RB Leipzig
    06/2018 → 07/2022 16.0M €
  • Montpellier Hérault SC
    01/2017 → 06/2018 1.5M €
  • Stade Lavallois MFC
    06/2015 → 01/2017
  • Stade Laval Youth
    06/2014 → 06/2015
  • Laval U19
    12/2013 → 06/2014
  • Laval U19
    12/2013 → 12/2013
  • Laval U17
    06/2013 → 12/2013
  • Laval U17
    06/2013 → 06/2013
  • Stade Laval U17
    06/2013 → 06/2013
  • Laval U17
    06/2013 → 06/2013
  • Paris FC U17
    06/2012 → 06/2013
6
Champions League participant
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
2
French champion
2023-2024, 2022-2023
2
French Super Cup winner
2023-2024, 2022-2023
2
Europa League participant
2021-2022, 2018-2019
2
German cup runner-up
2020-2021, 2018-2019
1
French cup winner
2023-2024
1
German cup winner
2021-2022