#2
Noam Cohen
Hapoel Petah Tikva
Israel Premier League
Quốc tịch
ISR
ISR Ngày sinh
06/12/2001 (24 tuổi)
Chiều cao
1.70 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
125K €
24
Tuổi
1.70 m
Chiều cao
66 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
2
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
35Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
1,631Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác87%
- Sút / trận0.3
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích17%
- Phạm lỗi / trận0.7
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Hapoel Kfar Saba 2025 - Nay
- Hapoel Kfar Saba 2025 - 2025
- Hapoel Petah Tikva 2025 - 2025
- Ironi Nir Ramat HaSharon 2025 - 2025
- Ironi Nir Ramat HaSharon 2025 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủNoam Cohen
- Quốc tịchISR
- Ngày sinh06/12/2001
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Hapoel Petah Tikva23/07/2025
- Giá trị thị trường125K €
Trận đấu35
Đá chính21
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,631
Sút12
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền860
Chuyền chính xác751
Chuyền quyết định13
Rê bóng12
Rê bóng thành công6
Tắc bóng28
Cắt bóng20
Phá bóng51
Tranh chấp121
Thắng tranh chấp63
Không chiến thắng20
Phạm lỗi24
Bị phạm lỗi9
Việt vị1
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ1
-
Hapoel Kfar Saba
-
Hapoel Kfar Saba
-
Hapoel Petah Tikva
-
Ironi Nir Ramat HaSharon
-
Ironi Nir Ramat HaSharon
-
Hapoel Petah Tikva
-
Hapoel Petah Tikva
-
Kafr Qasim
-
Kafr Qasim
-
Agudat Sport Ashdod
-
Agudat Sport Ashdod
-
Hapoel Kiryat Shmona
-
Maccabi Tel Aviv
-
Hapoel Kfar Shalem
-
Hapoel Kfar Shalem
-
Hapoel Haifa
-
Maccabi Tel Aviv
-
Hapoel Hadera
-
Maccabi Tel Aviv
-
Sekzia Ness Ziona
-
Maccabi Tel Aviv
-
Beitar Tel Aviv
-
Maccabi Tel Aviv
Chưa có danh hiệu.
