Nikolay Giorgobiani
#99

Nikolay Giorgobiani

Fakel Voronezh Russian Premier League
Quốc tịch RUS
Ngày sinh 16/07/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.74 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 700K €
29
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
61 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
99
Số áo

Chỉ số tổng quan

49 Tốc độ 40 Sút 74 Chuyền 62 Rê bóng 27 Phòng ngự 50 Thể lực 50 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
222Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác75%
  • Sút / trận1
  • Rê bóng thành công / trận0.8
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.8
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Fakel Voronezh 2024 - Nay
  • Alania Vladikavkaz 2021 - 2024
  • FC Ufa 2021 - 2021
  • Alania Vladikavkaz 2020 - 2021
  • FC Ufa 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủNikolay Giorgobiani
  • Quốc tịchRUS
  • Ngày sinh16/07/1997
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Fakel Voronezh05/07/2024
  • Giá trị thị trường700K €
Trận đấu4
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu222
Sút4
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền81
Chuyền chính xác61
Chuyền quyết định7
Rê bóng7
Rê bóng thành công3
Tắc bóng3
Cắt bóng1
Phá bóng0
Tranh chấp30
Thắng tranh chấp14
Không chiến thắng3
Phạm lỗi3
Bị phạm lỗi5
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Fakel Voronezh
    07/2024 → Hiện tại
  • Alania Vladikavkaz
    06/2021 → 07/2024 215K €
  • FC Ufa
    06/2021 → 06/2021
  • Alania Vladikavkaz
    10/2020 → 06/2021
  • FC Ufa
    06/2019 → 10/2020
  • FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka
    08/2018 → 06/2019
  • Torpedo Armavir
    06/2017 → 08/2018
  • FK Sochi (-2017)
    06/2016 → 06/2017

Chưa có danh hiệu.