Nikolas Agrafiotis
#25

Nikolas Agrafiotis

SV Wehen Wiesbaden German 3.Liga
Quốc tịch NED
Ngày sinh 25/04/2000 (27 tuổi)
Chiều cao 1.91 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 400K €
27
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
25
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 41 Sút 68 Chuyền 53 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 45 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
19Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác73%
  • Sút / trận1.5
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích67%
  • Phạm lỗi / trận0.5
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SV Wehen Wiesbaden 2024 - Nay
  • Excelsior SBV 2022 - 2024
  • Dordrecht 2020 - 2022
  • Vitesse U21 2019 - 2020
  • Vitesse U19 2017 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủNikolas Agrafiotis
  • Quốc tịchNED
  • Ngày sinh25/04/2000
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập SV Wehen Wiesbaden30/01/2024
  • Giá trị thị trường400K €

Thành tích nổi bật

2
Hessen Cup winner
2025-2026, 2024-2025
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu19
Sút3
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền11
Chuyền chính xác8
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp3
Thắng tranh chấp1
Không chiến thắng0
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi1
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • SV Wehen Wiesbaden
    01/2024 → Hiện tại
  • Excelsior SBV
    01/2022 → 01/2024
  • Dordrecht
    06/2020 → 01/2022
  • Vitesse U21
    06/2019 → 06/2020
  • Vitesse U19
    06/2017 → 06/2019
  • Vitesse Arnheim U17
    06/2016 → 06/2017
  • Vitesse Arnhem Youth
    06/2014 → 06/2016
2
Hessen Cup winner
2025-2026, 2024-2025