Niklas Hoffmann
#6

Niklas Hoffmann

Koln Youth German Regionalliga
Quốc tịch GER
Ngày sinh 09/04/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.94 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 250K
29
Tuổi
1.94 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
6
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
270Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Koln Am 2026 - Nay
  • SV Waldhof Mannheim 2024 - 2026
  • SV Horn 2022 - 2024
  • Wurzburger Kickers 2020 - 2022
  • St Pauli II 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủNiklas Hoffmann
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh09/04/1997
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập Koln Youth30/06/2026
  • Giá trị thị trường250K

Thành tích nổi bật

1
Baden Cup winner
2025-2026
Trận đấu3
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu270
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Koln Am
    06/2026 → Hiện tại
  • SV Waldhof Mannheim
    06/2024 → 06/2026
  • SV Horn
    07/2022 → 06/2024
  • Wurzburger Kickers
    01/2020 → 07/2022
  • St Pauli II
    01/2019 → 01/2020
  • SC Freiburg II
    06/2017 → 01/2019
  • Karlsruher SC
    06/2016 → 06/2017
  • Karlsruher SC U19
    06/2014 → 06/2016
  • SC Freiburg Youth
    06/2007 → 06/2014
  • SC Freiburg Youth
    06/2007 → 06/2007
1
Baden Cup winner
2025-2026