#12
Nikita Haikin
Bodo Glimt
Norwegian Eliteserien
Quốc tịch
RUS
RUS Ngày sinh
11/07/1995 (30 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
3.0M €
30
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
12
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
11Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
990Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác76%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Bodo Glimt 2023 - Nay
- Bristol City 2023 - 2023
- Bodo Glimt 2019 - 2023
- Free player 2018 - 2019
- Hapoel Kfar Saba 2017 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủNikita Haikin
- Quốc tịchRUS
- Ngày sinh11/07/1995
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Bodo Glimt30/03/2023
- Giá trị thị trường3.0M €
Thành tích nổi bật
4
Norwegian champion
2024, 2023, 2021, 2020
2
Europa League participant
2024-2025, 2022-2023
2
Conference League participant
2023-2024, 2021-2022
1
Norwegian cup winner
2026
1
Champions League participant
2025-2026
Trận đấu11
Đá chính11
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu990
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền309
Chuyền chính xác235
Chuyền quyết định0
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng9
Tranh chấp2
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Bodo Glimt
-
Bristol City
-
Bodo Glimt
-
Free player
-
Hapoel Kfar Saba
-
Kuban 2 Krasnodar (-2018)
-
Kuban Krasnodar II (-2018)
-
Mordovia Saransk II (-2020)
-
UD Marbella
-
UD Marbella
-
Nacional U19
-
CD Nacional U19
-
Reading U18
-
Portsmouth U18
-
Portsmouth U18
4
Norwegian champion
2024, 2023, 2021, 2020
2
Europa League participant
2024-2025, 2022-2023
2
Conference League participant
2023-2024, 2021-2022
1
Norwegian cup winner
2026
1
Champions League participant
2025-2026
