#27
Nikita Baranov
Paide Linnameeskond
Estonian Premium Liiga
Quốc tịch
EST
Ngày sinh
19/08/1992 (34 tuổi)
Chiều cao
1.84 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
125K €
34
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
27
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
19Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
163Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Paide Linnameeskond 2024 - Nay
- FC Pyunik 2021 - 2024
- Hamrun Spartans 2021 - 2021
- Free player 2021 - 2021
- Karmiotissa Polemidion 2020 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủNikita Baranov
- Quốc tịchEST
- Ngày sinh19/08/1992
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Paide Linnameeskond16/01/2024
- Giá trị thị trường125K €
Thành tích nổi bật
3
Estonian Super Cup winner
2016, 2014, 2012
3
Estonian champion
2015, 2011, 2010
2
Armenian champion
2023-2024, 2021-2022
2
Estonian cup winner
2016, 2013
1
Conference League participant
2022-2023
Trận đấu19
Đá chính12
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu163
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Paide Linnameeskond
-
FC Pyunik
-
Hamrun Spartans
-
Free player
-
Karmiotissa Polemidion
-
Alashkert
-
Beroe Stara Zagora
-
Sogndal
-
Kristiansund BK
-
FC Flora Tallinn
-
FC Flora Tallinn II
-
FC Warrior Valga
-
Tallinna FC Ararat
-
Rakvere FC Flora U17
3
Estonian Super Cup winner
2016, 2014, 2012
3
Estonian champion
2015, 2011, 2010
2
Armenian champion
2023-2024, 2021-2022
2
Estonian cup winner
2016, 2013
1
Conference League participant
2022-2023
