#7
Nika Khorkheli
Samgurali Tskh
Georgia Erovnuli Liga
Quốc tịch
—
Ngày sinh
09/09/2001 (24 tuổi)
Chiều cao
1.76 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
150K €
24
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
7
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
9Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
318Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.11
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Samgurali Tskh 2025 - Nay
- FC Iberia 1999 Tbilisi 2025 - 2025
- Samgurali Tskh 2024 - 2025
- Beitar Jerusalem 2024 - 2024
- Samgurali Tskh 2022 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủNika Khorkheli
- Quốc tịch—
- Ngày sinh09/09/2001
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Samgurali Tskh30/12/2025
- Giá trị thị trường150K €
Thành tích nổi bật
1
Georgian champion
2024-2025
1
European Under-21 participant
2023
1
Georgian 2nd Division Champion
2020-2021
Trận đấu9
Đá chính8
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu318
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Samgurali Tskh
-
FC Iberia 1999 Tbilisi
-
Samgurali Tskh
-
Beitar Jerusalem
-
Samgurali Tskh
-
FC Sioni Bolnisi
-
Spaeri FC
-
Dinamo Tbilisi II
1
Georgian champion
2024-2025
1
European Under-21 participant
2023
1
Georgian 2nd Division Champion
2020-2021
