#14
Nicolae Carnat
FC Unirea 2004 Slobozia
Romanian Super Liga
Quốc tịch
ROU
ROU Ngày sinh
08/04/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
150K €
28
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
14
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
9Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
167Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác50%
- Sút / trận0.7
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích67%
- Phạm lỗi / trận0.1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Concordia Chiajna 2026 - Nay
- FC Unirea 2004 Slobozia 2026 - 2026
- Concordia Chiajna 2025 - 2026
- FC Voluntari 2023 - 2025
- Farul Constanta 2023 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủNicolae Carnat
- Quốc tịchROU
- Ngày sinh08/04/1998
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FC Unirea 2004 Slobozia29/06/2026
- Giá trị thị trường150K €
Thành tích nổi bật
1
Best assist provider
2024-2025
1
Europa League participant
2020-2021
1
Romanian champion
2020-2021
1
Romanian Super Cup winner
2020-2021
Trận đấu9
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu167
Sút6
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền46
Chuyền chính xác23
Chuyền quyết định0
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng4
Cắt bóng1
Phá bóng4
Tranh chấp21
Thắng tranh chấp9
Không chiến thắng4
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Concordia Chiajna
-
FC Unirea 2004 Slobozia
-
Concordia Chiajna
-
FC Voluntari
-
Farul Constanta
-
CS Mioveni
-
CFR Cluj
-
FC Rapid 1923
-
CFR Cluj
-
CFR Cluj
-
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
-
Dunarea Calarasi
-
Wolverhampton U21
-
Esbjerg
-
Wolverhampton U21
-
Wolverhampton U18
-
Academia Hagi
1
Best assist provider
2024-2025
1
Europa League participant
2020-2021
1
Romanian champion
2020-2021
1
Romanian Super Cup winner
2020-2021
