#24
Nick Viergever
PEC Zwolle
Netherlands Eredivisie
Quốc tịch
NED
NED Ngày sinh
03/08/1989 (37 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
300K
37
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
24
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
205Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác80%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- PEC Zwolle 2026 - Nay
- FC Utrecht 2022 - 2026
- SpVgg Greuther Fürth 2021 - 2022
- PSV Eindhoven 2018 - 2021
- AFC Ajax 2014 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủNick Viergever
- Quốc tịchNED
- Ngày sinh03/08/1989
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập PEC Zwolle30/06/2026
- Giá trị thị trường300K
Thành tích nổi bật
10
Europa League participant
2025-2026, 2020-2021, 2019-2020, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011
2
Champions League participant
2018-2019, 2014-2015
1
Dutch Super Cup winner
2022
1
Europa League runner-up
2016-2017
1
Dutch Cup winner
2012-2013
Trận đấu3
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu205
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền70
Chuyền chính xác56
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng2
Cắt bóng2
Phá bóng12
Tranh chấp8
Thắng tranh chấp3
Không chiến thắng1
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
PEC Zwolle
-
FC Utrecht
-
SpVgg Greuther Fürth
-
PSV Eindhoven
-
AFC Ajax
-
AZ Alkmaar
-
Sparta Rotterdam
-
Sparta Rotterdam U21
10
Europa League participant
2025-2026, 2020-2021, 2019-2020, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011
2
Champions League participant
2018-2019, 2014-2015
1
Dutch Super Cup winner
2022
1
Europa League runner-up
2016-2017
1
Dutch Cup winner
2012-2013
