Nick Galle
#3

Nick Galle

TSV Steinbach Haiger German Regionalliga
Quốc tịch GER
Ngày sinh 14/09/1998 (27 tuổi)
Chiều cao 1.86 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 125K €
27
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
3
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

29Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
532Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.03
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • TSV Steinbach Haiger 2023 - Nay
  • Wuppertaler 2022 - 2023
  • 1. FC Saarbrücken 2021 - 2022
  • Alemannia Aachen 2020 - 2021
  • Hallescher FC 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủNick Galle
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh14/09/1998
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập TSV Steinbach Haiger30/06/2023
  • Giá trị thị trường125K €
Trận đấu29
Đá chính28
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu532
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • TSV Steinbach Haiger
    06/2023 → Hiện tại
  • Wuppertaler
    01/2022 → 06/2023
  • 1. FC Saarbrücken
    06/2021 → 01/2022
  • Alemannia Aachen
    10/2020 → 06/2021
  • Hallescher FC
    06/2019 → 10/2020
  • Dusseldorf II
    06/2017 → 06/2019
  • Viktoria koln U19
    01/2017 → 06/2017
  • Koln U19
    06/2015 → 01/2017
  • Koln U17
    06/2014 → 06/2015

Chưa có danh hiệu.