Nenad Perovic
#90

Nenad Perovic

FC Torpedo Zhodino Belarusian Premier League
Quốc tịch SRB
Ngày sinh 20/06/2002 (24 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 75K €
24
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
90
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

11Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
58Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Torpedo Zhodino 2025 - Nay
  • Mladost Lucani 2025 - 2025
  • FK Vrsac 2024 - 2025
  • Mladost Lucani 2023 - 2024
  • FK Sloga Požega 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủNenad Perovic
  • Quốc tịchSRB
  • Ngày sinh20/06/2002
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập FC Torpedo Zhodino04/08/2025
  • Giá trị thị trường75K €
Trận đấu11
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu58
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • FC Torpedo Zhodino
    08/2025 → Hiện tại
  • Mladost Lucani
    06/2025 → 08/2025
  • FK Vrsac
    01/2024 → 06/2025
  • Mladost Lucani
    12/2023 → 01/2024
  • FK Sloga Požega
    07/2023 → 12/2023
  • Mladost Lucani
    06/2023 → 07/2023
  • FK Budućnost Arilje
    07/2022 → 06/2023
  • Mladost Lucani
    01/2020 → 07/2022
  • Mladost Lucani U19
    06/2019 → 01/2020

Chưa có danh hiệu.