#26
Nemanja Ljubisavljević
Hapoel Kiryat Shmona
Israel Premier League
Quốc tịch
SRB
SRB Ngày sinh
26/11/1996 (29 tuổi)
Chiều cao
1.90 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
500K €
29
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
82 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
26
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
29Trận đấu
1Bàn thắng
2Kiến tạo
2,599Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.03
- Tỉ lệ chuyền chính xác84%
- Sút / trận0.5
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích7%
- Phạm lỗi / trận1.8
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ9 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Hapoel Kiryat Shmona 2025 - Nay
- Maccabi Bnei Reineh 2023 - 2025
- Vojvodina Novi Sad 2023 - 2023
- FK Zalgiris Vilnius 2020 - 2023
- HNK Gorica 2017 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủNemanja Ljubisavljević
- Quốc tịchSRB
- Ngày sinh26/11/1996
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Hapoel Kiryat Shmona30/06/2025
- Giá trị thị trường500K €
Thành tích nổi bật
3
Lithuanian champion
2022, 2021, 2020
2
Lithuanian cup winner
2022, 2021
1
Conference League participant
2022-2023
1
Lithuanian Super Cup Winner
2020
1
Croatian Second League Champion
2017-2018
Trận đấu29
Đá chính29
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu2,599
Sút14
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền1505
Chuyền chính xác1264
Chuyền quyết định7
Rê bóng3
Rê bóng thành công2
Tắc bóng27
Cắt bóng32
Phá bóng143
Tranh chấp266
Thắng tranh chấp159
Không chiến thắng85
Phạm lỗi52
Bị phạm lỗi47
Việt vị1
Thẻ vàng9
Thẻ đỏ0
-
Hapoel Kiryat Shmona
-
Maccabi Bnei Reineh
-
Vojvodina Novi Sad
-
FK Zalgiris Vilnius
-
HNK Gorica
-
Radnicki Nis
-
Dinamo Vranje
-
Radnicki Nis
-
Jagodina
-
GFK Tabane
-
Jagodina
3
Lithuanian champion
2022, 2021, 2020
2
Lithuanian cup winner
2022, 2021
1
Conference League participant
2022-2023
1
Lithuanian Super Cup Winner
2020
1
Croatian Second League Champion
2017-2018
