Nemanja Bosancic
#88

Nemanja Bosancic

FC Vardar Skopje North Macedonia First Football League
Quốc tịch SRB
Ngày sinh 01/03/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 250K €
31
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
88
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 42 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
72Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Vardar Skopje 2024 - Nay
  • FK Panevezys 2024 - 2024
  • Free player 2023 - 2024
  • Dalian Professional(2009-2024) 2022 - 2023
  • Lahti 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủNemanja Bosancic
  • Quốc tịchSRB
  • Ngày sinh01/03/1995
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Vardar Skopje04/09/2024
  • Giá trị thị trường250K €

Thành tích nổi bật

1
Macedonian cup winner
2024-2025
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu72
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • FC Vardar Skopje
    09/2024 → Hiện tại
  • FK Panevezys
    03/2024 → 09/2024
  • Free player
    12/2023 → 03/2024
  • Dalian Professional(2009-2024)
    08/2022 → 12/2023 100K €
  • Lahti
    07/2022 → 08/2022
  • FC Struga
    12/2020 → 07/2022
  • Kolubara
    07/2020 → 12/2020
  • Indjija
    06/2018 → 07/2020
  • FK Berane
    02/2018 → 06/2018
  • FK Borac Sakule
    08/2017 → 02/2018
  • Indjija
    12/2013 → 08/2017
1
Macedonian cup winner
2024-2025