#3
Neco Williams
Nottingham Forest
Ngoại hạng anh
Quốc tịch
WAL
WAL Ngày sinh
13/04/2001 (25 tuổi)
Chiều cao
1.83 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
28.0M €
25
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
3
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Phòng ngự, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
37Trận đấu
2Bàn thắng
3Kiến tạo
3,200Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.05
- Tỉ lệ chuyền chính xác82%
- Sút / trận1.2
- Rê bóng thành công / trận0.8
- Tỉ lệ sút trúng đích41%
- Phạm lỗi / trận0.8
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Nottingham Forest 2022 - Nay
- Liverpool 2022 - 2022
- Fulham 2022 - 2022
- Liverpool 2019 - 2022
- Liverpool U21 2019 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủNeco Williams
- Quốc tịchWAL
- Ngày sinh13/04/2001
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Nottingham Forest09/07/2022
- Giá trị thị trường28.0M €
Thành tích nổi bật
2
Champions League participant
2021-2022, 2020-2021
1
Europa League participant
2025-2026
1
English League Cup winner
2022
1
World Cup participant
2022
1
English 2nd tier champion
2021-2022
1
Euro participant
2021
Trận đấu37
Đá chính36
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu3,200
Sút46
Sút trúng đích19
Cơ hội lớn tạo ra5
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền1325
Chuyền chính xác1084
Chuyền quyết định36
Rê bóng71
Rê bóng thành công31
Tắc bóng96
Cắt bóng47
Phá bóng88
Tranh chấp386
Thắng tranh chấp216
Không chiến thắng39
Phạm lỗi30
Bị phạm lỗi52
Việt vị4
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ1
-
Nottingham Forest
-
Liverpool
-
Fulham
-
Liverpool
-
Liverpool U21
-
Liverpool U18
-
Liverpool U18
2
Champions League participant
2021-2022, 2020-2021
1
Europa League participant
2025-2026
1
English League Cup winner
2022
1
World Cup participant
2022
1
English 2nd tier champion
2021-2022
1
Euro participant
2021
1
FIFA Club World Cup participant
2020
1
FIFA Club World Cup winner
2020
1
English Champion
2019-2020
1
English FA Youth Cup winner
2018-2019
