Nazariy Nych
#15

Nazariy Nych

Quốc tịch UKR
Ngày sinh 19/02/1999 (28 tuổi)
Chiều cao 1.81 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 125K €
28
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
15
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 45 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 43 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
117Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận1
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Ahrobiznes Volochysk 2026 - Nay
  • Fenix Mariupol 2025 - 2026
  • FC Victoria Mykolaivka 2024 - 2025
  • LNZ Cherkasy 2024 - 2024
  • FC Victoria Mykolaivka 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủNazariy Nych
  • Quốc tịchUKR
  • Ngày sinh19/02/1999
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Ahrobiznes Volochysk02/02/2026
  • Giá trị thị trường125K €
Trận đấu3
Đá chính1
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu117
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Ahrobiznes Volochysk
    02/2026 → Hiện tại
  • Fenix Mariupol
    07/2025 → 02/2026
  • FC Victoria Mykolaivka
    07/2024 → 07/2025
  • LNZ Cherkasy
    06/2024 → 07/2024
  • FC Victoria Mykolaivka
    02/2024 → 06/2024
  • LNZ Cherkasy
    01/2023 → 02/2024
  • FC Lviv
    07/2020 → 01/2023
  • PFK Lviv II
    02/2019 → 07/2020
  • Yunist Giyche
    08/2018 → 02/2019
  • Veres
    07/2018 → 08/2018
  • Volyn Lutsk II
    12/2017 → 07/2018
  • Volyn
    07/2017 → 12/2017
  • FK Lutsk
    07/2016 → 07/2017

Chưa có danh hiệu.