Nawfal Chninak
#0

Nawfal Chninak

Quốc tịch MAR
Ngày sinh 30/06/2006 (20 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 10K
20
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
5Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Free player 2026 - Nay
  • Ittihad Riadi Tanger 2025 - 2026
  • Ittihad Riadi Tanger 2025 - 2025
  • Ittihad Tanger B 2025 - 2025
  • Ittihad Tanger B 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủNawfal Chninak
  • Quốc tịchMAR
  • Ngày sinh30/06/2006
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Giá trị thị trường10K
Trận đấu5
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu5
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Free player
    08/2026 → Hiện tại
  • Ittihad Riadi Tanger
    07/2025 → 08/2026
  • Ittihad Riadi Tanger
    06/2025 → 07/2025
  • Ittihad Tanger B
    01/2025 → 06/2025
  • Ittihad Tanger B
    01/2025 → 01/2025
  • Free player
    07/2024 → 01/2025
  • Free player
    06/2024 → 07/2024
  • Montpellier U19
    07/2023 → 06/2024
  • Montpellier U19
    06/2023 → 07/2023
  • Nîmes Olympique U17
    07/2022 → 06/2023
  • Nîmes Olympique U17
    06/2022 → 07/2022

Chưa có danh hiệu.