Nawaf Al Sehimai
#0

Nawaf Al Sehimai

Quốc tịch KSA
Ngày sinh 05/11/1994 (31 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K
31
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

48 Tốc độ 40 Sút 68 Chuyền 65 Rê bóng 38 Phòng ngự 47 Thể lực 51 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

6Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
241Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác69%
  • Sút / trận0.2
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.8
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Free player 2026 - Nay
  • Al-Batin 2022 - 2026
  • Al-Batin 2022 - 2022
  • Al-Kawkab Club 2021 - 2022
  • Al-Kawkab Club 2021 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủNawaf Al Sehimai
  • Quốc tịchKSA
  • Ngày sinh05/11/1994
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Giá trị thị trường100K
Trận đấu6
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu241
Sút1
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền88
Chuyền chính xác61
Chuyền quyết định3
Rê bóng2
Rê bóng thành công0
Tắc bóng6
Cắt bóng3
Phá bóng5
Tranh chấp31
Thắng tranh chấp19
Không chiến thắng1
Phạm lỗi5
Bị phạm lỗi12
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Free player
    06/2026 → Hiện tại
  • Al-Batin
    08/2022 → 06/2026
  • Al-Batin
    07/2022 → 08/2022
  • Al-Kawkab Club
    08/2021 → 07/2022
  • Al-Kawkab Club
    08/2021 → 08/2021
  • Al-Thoqbah Club
    06/2021 → 08/2021
  • Al-Sahel Club
    02/2021 → 06/2021
  • Al-Thoqbah Club
    08/2020 → 02/2021
  • Al-Thoqbah Club
    08/2020 → 08/2020
  • Al-Mojzel
    01/2019 → 08/2020
  • Al-Mojzel
    12/2018 → 01/2019
  • Al-Orobah FC
    08/2018 → 12/2018
  • Al-Orobah FC
    08/2018 → 08/2018
  • Damac
    07/2016 → 08/2018
  • Damac
    07/2016 → 07/2016
  • Al Taawoun
    07/2015 → 07/2016
  • Al Taawoun
    07/2015 → 07/2015

Chưa có danh hiệu.