naor sabag
#55

naor sabag

Hapoel Haifa Israel Premier League
Quốc tịch ISR
Ngày sinh 23/05/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
33
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
55
Số áo

Chỉ số tổng quan

73 Tốc độ 47 Sút 97 Chuyền 94 Rê bóng 99 Phòng ngự 98 Thể lực 85 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

30Trận đấu
3Bàn thắng
3Kiến tạo
2,495Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.1
  • Tỉ lệ chuyền chính xác86%
  • Sút / trận0.5
  • Rê bóng thành công / trận0.9
  • Tỉ lệ sút trúng đích33%
  • Phạm lỗi / trận1.5
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ10 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Hapoel Haifa 2023 - Nay
  • Ashdod MS 2021 - 2023
  • Maccabi Petah Tikva FC 2020 - 2021
  • Hapoel Beer Sheva 2019 - 2020
  • Sekzia Ness Ziona 2018 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủnaor sabag
  • Quốc tịchISR
  • Ngày sinh23/05/1993
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Hapoel Haifa30/06/2023
  • Giá trị thị trường200K €

Thành tích nổi bật

1
Europa League participant
2020-2021
1
Israeli cup winner
2019-2020
Trận đấu30
Đá chính29
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu2,495
Sút15
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra4
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền1121
Chuyền chính xác959
Chuyền quyết định33
Rê bóng43
Rê bóng thành công28
Tắc bóng78
Cắt bóng37
Phá bóng40
Tranh chấp326
Thắng tranh chấp169
Không chiến thắng32
Phạm lỗi46
Bị phạm lỗi31
Việt vị0
Thẻ vàng10
Thẻ đỏ0
  • Hapoel Haifa
    06/2023 → Hiện tại
  • Ashdod MS
    06/2021 → 06/2023
  • Maccabi Petah Tikva FC
    11/2020 → 06/2021
  • Hapoel Beer Sheva
    06/2019 → 11/2020
  • Sekzia Ness Ziona
    08/2018 → 06/2019
  • Beitar Jerusalem
    06/2018 → 08/2018
  • Sekzia Ness Ziona
    08/2017 → 06/2018
  • Beitar Jerusalem
    06/2017 → 08/2017
  • Hapoel Bikat haYarden
    09/2016 → 06/2017
  • Beitar Jerusalem
    06/2016 → 09/2016
  • Hapoel Jerusalem
    09/2014 → 06/2016
  • Beitar Jerusalem
    06/2014 → 09/2014
  • Hakoah Amidar Ramat Gan
    10/2013 → 06/2014
  • Beitar Jerusalem
    06/2013 → 10/2013
1
Europa League participant
2020-2021
1
Israeli cup winner
2019-2020