Nani
#17

Nani

FK Aktobe Lento Kazakhstan Premier League
Quốc tịch POR
Ngày sinh 17/11/1986 (40 tuổi)
Chiều cao 1.77 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 100K €
40
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
17
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 39 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

17Trận đấu
1Bàn thắng
3Kiến tạo
248Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.06
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FK Aktobe Lento 2026 - Nay
  • FK Aktobe Lento 2026 - 2026
  • Free player 2025 - 2026
  • CF Estrela Amadora SAD 2024 - 2024
  • CF Estrela Amadora SAD 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủNani
  • Quốc tịchPOR
  • Ngày sinh17/11/1986
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập FK Aktobe Lento25/01/2026
  • Giá trị thị trường100K €

Thành tích nổi bật

9
Champions League participant
2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011, 2009-2010, 2008-2009, 2007-2008, 2006-2007
5
Europa League participant
2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2011-2012
4
English Champion
2012-2013, 2010-2011, 2008-2009, 2007-2008
4
English FA Community Shield Winner
2011-2012, 2010-2011, 2008-2009, 2007-2008
3
Portuguese cup winner
2019, 2015, 2007
3
Euro participant
2016, 2012, 2008
Trận đấu17
Đá chính8
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu248
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ0
  • FK Aktobe Lento
    01/2026 → Hiện tại
  • FK Aktobe Lento
    01/2026 → 01/2026
  • Free player
    01/2025 → 01/2026
  • CF Estrela Amadora SAD
    07/2024 → 12/2024
  • CF Estrela Amadora SAD
    07/2024 → 07/2024
  • Free player
    05/2024 → 07/2024
  • Free player
    05/2024 → 05/2024
  • Adana Demirspor
    07/2023 → 05/2024
  • Adana Demirspor
    07/2023 → 07/2023
  • Melbourne Victory
    07/2022 → 07/2023
  • Melbourne Victory
    07/2022 → 07/2022
  • Venezia
    01/2022 → 07/2022
  • Venezia
    01/2022 → 01/2022
  • Orlando City
    02/2019 → 01/2022
  • Orlando City
    02/2019 → 02/2019
  • Sporting CP
    07/2018 → 02/2019
  • Sporting CP
    07/2018 → 07/2018
  • Valencia CF
    06/2018 → 07/2018
  • Valencia CF
    06/2018 → 06/2018
  • Lazio
    08/2017 → 06/2018 2.0M €
  • Lazio
    08/2017 → 08/2017 2.0M €
  • Valencia CF
    07/2016 → 08/2017 8.5M €
  • Valencia CF
    07/2016 → 07/2016 8.5M €
  • Fenerbahce
    07/2015 → 07/2016 6.0M €
  • Fenerbahce
    07/2015 → 07/2015 6.0M €
  • Manchester United
    06/2015 → 07/2015
  • Manchester United
    06/2015 → 06/2015
  • Sporting CP
    08/2014 → 06/2015
  • Sporting CP
    08/2014 → 08/2014
  • Manchester United
    07/2007 → 08/2014 25.5M €
  • Manchester United
    07/2007 → 07/2007 25.5M €
  • Sporting CP
    07/2005 → 07/2007
  • Sporting CP
    06/2005 → 07/2005
  • Sporting CP U19
    07/2003 → 06/2005
  • Sporting CP U19
    06/2003 → 07/2003
  • Real SC U17
    07/2001 → 06/2003
  • Real SC U17
    06/2001 → 07/2001
  • Real SC U15
    07/1999 → 06/2001
  • Real SC U15
    06/1999 → 07/1999
9
Champions League participant
2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011, 2009-2010, 2008-2009, 2007-2008, 2006-2007
5
Europa League participant
2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2011-2012
4
English Champion
2012-2013, 2010-2011, 2008-2009, 2007-2008
4
English FA Community Shield Winner
2011-2012, 2010-2011, 2008-2009, 2007-2008
3
Portuguese cup winner
2019, 2015, 2007
3
Euro participant
2016, 2012, 2008
2
Champions League runner-up
2010-2011, 2008-2009
2
English League Cup winner
2010, 2009
2
European Under-21 participant
2007, 2006
1
Portuguese league cup winner
2018-2019
1
Confederations Cup participant
2017
1
European Champion
2016
1
Second highest goal scorer
2015-2016
1
World Cup participant
2014
1
FIFA Club World Cup participant
2009
1
FIFA Club World Cup winner
2009
1
Champions League Winner
2007-2008
1
Uefa Cup participant
2005-2006