#10
Nam Tae-hee
Quốc tịch
—
Ngày sinh
03/07/1991 (35 tuổi)
Chiều cao
1.73 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
35
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Phòng ngự
Thống kê mùa giải
14Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
928Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.07
- Tỉ lệ chuyền chính xác84%
- Sút / trận0.8
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích27%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủNam Tae-hee
- Quốc tịch—
- Ngày sinh03/07/1991
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
12
AFC Champions League participant
2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012
7
Qatari champion
2022-2023, 2020-2021, 2017-2018, 2016-2017, 2014-2015, 2013-2014, 2011-2012
4
Qatari League Cup Winner
2023, 2021, 2020, 2018
3
Qatari Cup Winner (Emir of Qatar Cup)
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
3
Qatari Super Cup Winner (Sheikh Jassim Cup)
2018-2019, 2015-2016, 2014-2015
2
Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup)
2022-2023, 2019-2020
Trận đấu14
Đá chính11
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu928
Sút11
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền403
Chuyền chính xác340
Chuyền quyết định23
Rê bóng12
Rê bóng thành công4
Tắc bóng6
Cắt bóng7
Phá bóng6
Tranh chấp66
Thắng tranh chấp24
Không chiến thắng4
Phạm lỗi8
Bị phạm lỗi10
Việt vị3
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
12
AFC Champions League participant
2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012
7
Qatari champion
2022-2023, 2020-2021, 2017-2018, 2016-2017, 2014-2015, 2013-2014, 2011-2012
4
Qatari League Cup Winner
2023, 2021, 2020, 2018
3
Qatari Cup Winner (Emir of Qatar Cup)
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
3
Qatari Super Cup Winner (Sheikh Jassim Cup)
2018-2019, 2015-2016, 2014-2015
2
Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup)
2022-2023, 2019-2020
1
FIFA Club World Cup participant
2020
1
Footballer of the Year
2017
1
Player of the Year
2016-2017
1
Asian Cup runner-up
2014-2015
1
Olympic Games: 3rd Place
2012
1
Olympics participant
2011-2012
