Nadir Ajanovic
#7

Nadir Ajanovic

Admira Wacker Austrian 2.Liga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 28/11/2005 (20 tuổi)
Chiều cao 1.79 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 125K €
20
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 47 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

5Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
288Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Admira Wacker 2024 - Nay
  • Traiskirchen 2023 - 2024
  • AKA Admira Wacker U18 2022 - 2023
  • Admira Wacker 2022 - 2022
  • AKA Admira Wacker U18 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủNadir Ajanovic
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh28/11/2005
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Admira Wacker30/06/2024
  • Giá trị thị trường125K €
Trận đấu5
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu288
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Admira Wacker
    06/2024 → Hiện tại
  • Traiskirchen
    06/2023 → 06/2024
  • AKA Admira Wacker U18
    12/2022 → 06/2023
  • Admira Wacker
    06/2022 → 12/2022
  • AKA Admira Wacker U18
    06/2021 → 06/2022
  • AKA Admira Wacker Mödling U16
    06/2020 → 06/2021
  • AKA Admira Wacker Modling U15
    06/2019 → 06/2020
  • FC Admira Wacker Mödling Jgd
    08/2017 → 06/2019

Chưa có danh hiệu.