#22
Mykola Kovtalyuk
FC Botosani
Romanian Super Liga
Quốc tịch
UKR
UKR Ngày sinh
26/04/1995 (31 tuổi)
Chiều cao
1.93 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
300K €
31
Tuổi
1.93 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
22
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
83Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác78%
- Sút / trận1.5
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích50%
- Phạm lỗi / trận1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Botosani 2025 - Nay
- Kolos Kovalivka 2025 - 2025
- FC Vorskla Poltava 2024 - 2025
- Dila Gori 2023 - 2024
- FC Shakhtyor Karagandy 2022 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủMykola Kovtalyuk
- Quốc tịchUKR
- Ngày sinh26/04/1995
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FC Botosani29/07/2025
- Giá trị thị trường300K €
Thành tích nổi bật
1
Top scorer
2019-2020
Trận đấu4
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu83
Sút6
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền18
Chuyền chính xác14
Chuyền quyết định2
Rê bóng3
Rê bóng thành công2
Tắc bóng2
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp21
Thắng tranh chấp11
Không chiến thắng2
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi5
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
FC Botosani
-
Kolos Kovalivka
-
FC Vorskla Poltava
-
Dila Gori
-
FC Shakhtyor Karagandy
-
Akzhayik Uralsk Reserves
-
Dila Gori
-
FC Anyang
-
Dila Gori
-
Dinamo Tbilisi
-
Kolos Kovalivka
-
FC Kolkheti Poti
-
Kolos Kovalivka
-
Arsenal Kyiv
-
Michalovce
-
Michalovce
-
FC Poltava (1955-2018)
-
FK Poltava (-2018)
-
Illichivec Mariupol U19
-
Karpaty Lviv U19 (-2021)
1
Top scorer
2019-2020
