#26
Mustafa Malayekah
Abha
Saudi Professional League
Quốc tịch
KSA
KSA Ngày sinh
20/05/1986 (40 tuổi)
Chiều cao
1.84 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
50K
40
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
26
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Abha 2026 - Nay
- Abha 2026 - 2026
- Free player 2026 - 2026
- NEOM Sports Club 2024 - 2026
- NEOM SC 2024 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủMustafa Malayekah
- Quốc tịchKSA
- Ngày sinh20/05/1986
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Abha22/07/2026
- Giá trị thị trường50K
Thành tích nổi bật
4
AFC Champions League participant
2021-2022, 2009-2010, 2008-2009, 2007-2008
2
Saudi Cup Winner
2020-2021, 2009-2010
2
Saudi Arabian champion
2008-2009, 2006-2007
1
Saudi Arabian 2nd tier champion
2024-2025
Trận đấu1
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Abha
-
Abha
-
Free player
-
NEOM Sports Club
-
NEOM SC
-
Al Fateh SC
-
Al Shabab FC
-
Al Fateh SC
-
Al-Faisaly Harmah
-
Hajer
-
Al Ittihad Club
-
Al-Ansar FC
4
AFC Champions League participant
2021-2022, 2009-2010, 2008-2009, 2007-2008
2
Saudi Cup Winner
2020-2021, 2009-2010
2
Saudi Arabian champion
2008-2009, 2006-2007
1
Saudi Arabian 2nd tier champion
2024-2025
