#11
Mousa Al-Tamari
Stade Rennais FC
French Ligue 1
Quốc tịch
JOR
Ngày sinh
10/06/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
1.76 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
10.0M €
29
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
33Trận đấu
6Bàn thắng
6Kiến tạo
2,224Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.18
- Tỉ lệ chuyền chính xác81%
- Sút / trận1.9
- Rê bóng thành công / trận1
- Tỉ lệ sút trúng đích36%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Stade Rennais FC 2025 - Nay
- Montpellier Hérault SC 2023 - 2025
- Oud-Heverlee Leuven 2020 - 2023
- APOEL Nicosia 2018 - 2020
- Shabab Al-Ordon Club 2018 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủMousa Al-Tamari
- Quốc tịchJOR
- Ngày sinh10/06/1997
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Stade Rennais FC02/02/2025
- Giá trị thị trường10.0M €
Thành tích nổi bật
2
Asian Cup participant
2022-2023, 2018-2019
1
Europa League participant
2019-2020
1
Footballer of the Year
2019
1
Cyprian champion
2018-2019
1
AFC Cup Participant
2017-2018
1
Jordanian Cup Winner
2017-2018
Trận đấu33
Đá chính25
Bàn thắng6
Phạt đền0
Kiến tạo6
Phút thi đấu2,224
Sút64
Sút trúng đích23
Cơ hội lớn tạo ra8
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền639
Chuyền chính xác519
Chuyền quyết định34
Rê bóng93
Rê bóng thành công33
Tắc bóng27
Cắt bóng11
Phá bóng6
Tranh chấp230
Thắng tranh chấp88
Không chiến thắng2
Phạm lỗi17
Bị phạm lỗi27
Việt vị26
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
-
Stade Rennais FC
-
Montpellier Hérault SC
-
Oud-Heverlee Leuven
-
APOEL Nicosia
-
Shabab Al-Ordon Club
-
Al-Jazeera Club (Jordan)
-
Shabab Al-Ordon Club
2
Asian Cup participant
2022-2023, 2018-2019
1
Europa League participant
2019-2020
1
Footballer of the Year
2019
1
Cyprian champion
2018-2019
1
AFC Cup Participant
2017-2018
1
Jordanian Cup Winner
2017-2018
1
Jordanischer FA Shield-Sieger
2015-2016
