#0
Muhd Haziq Nadzli
Malaysia
Malaysian Super League
Quốc tịch
MAS
MAS Ngày sinh
06/01/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.73 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
350K €
28
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
79 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
90Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Kuching City 2025 - Nay
- Johor Darul Ta'zim FC 2025 - 2025
- Perak FC 2024 - 2025
- Johor Darul Ta'zim FC 2016 - 2024
- PDRM FC - 2016
Thông tin khác
- Tên đầy đủMuhd Haziq Nadzli
- Quốc tịchMAS
- Ngày sinh06/01/1998
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Malaysia30/06/2025
- Giá trị thị trường350K €
Thành tích nổi bật
6
Malaysian Champions
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
3
AFC Champions League participant
2021-2022, 2020-2021, 2018-2019
2
Malaysia Cup Winner
2023, 2022
2
Malaysian FA Cup Winner
2022-2023, 2021-2022
2
AFC Cup Participant
2017-2018, 2016-2017
Trận đấu1
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu90
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Kuching City
-
Johor Darul Ta'zim FC
-
Perak FC
-
Johor Darul Ta'zim FC
-
PDRM FC
6
Malaysian Champions
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
3
AFC Champions League participant
2021-2022, 2020-2021, 2018-2019
2
Malaysia Cup Winner
2023, 2022
2
Malaysian FA Cup Winner
2022-2023, 2021-2022
2
AFC Cup Participant
2017-2018, 2016-2017
