Muhamet Hyseni
#0

Muhamet Hyseni

KF Llapi Kosovo Superliga
Quốc tịch
Ngày sinh 06/02/2001 (25 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 600K €
25
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • AC Horsens 2026 - Nay
  • KF Llapi 2025 - 2026
  • AC Horsens 2024 - 2025
  • KF Llapi 2023 - 2024
  • FC Feronikeli 74 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMuhamet Hyseni
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh06/02/2001
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập KF Llapi29/06/2026
  • Giá trị thị trường600K €

Thành tích nổi bật

1
Top scorer
2023-2024
1
Kosovo Cup Winner
2021

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • AC Horsens
    06/2026 → Hiện tại
  • KF Llapi
    08/2025 → 06/2026
  • AC Horsens
    06/2024 → 08/2025 650K €
  • KF Llapi
    07/2023 → 06/2024
  • FC Feronikeli 74
    06/2022 → 07/2023
  • Malisheva
    06/2021 → 06/2022
  • KF Llapi
    01/2018 → 06/2021
1
Top scorer
2023-2024
1
Kosovo Cup Winner
2021