#23
Mounir Chouiar
Quốc tịch
MAR
MAR Ngày sinh
23/01/1999 (27 tuổi)
Chiều cao
1.77 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
2.8M €
27
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
23
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Chuyền
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
23Trận đấu
7Bàn thắng
6Kiến tạo
340Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.3
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Renaissance de Berkane 2025 - Nay
- Ludogorets Razgrad 2025 - 2025
- FC Zurich 2024 - 2025
- Ludogorets Razgrad 2024 - 2024
- Amiens 2024 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủMounir Chouiar
- Quốc tịchMAR
- Ngày sinh23/01/1999
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Renaissance de Berkane24/08/2025
- Giá trị thị trường2.8M €
Thành tích nổi bật
2
Conference League participant
2023-2024, 2022-2023
1
Arab Cup winner
2024-2025
1
Bulgarian Cup finalist
2024
1
Bulgarian champion
2023-2024
Trận đấu23
Đá chính22
Bàn thắng7
Phạt đền1
Kiến tạo6
Phút thi đấu340
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
-
Renaissance de Berkane
-
Ludogorets Razgrad
-
FC Zurich
-
Ludogorets Razgrad
-
Amiens
-
Ludogorets Razgrad
-
Başakşehir Futbol Kulübü
-
Kasimpasa
-
Başakşehir Futbol Kulübü
-
Dijon
-
Yeni Malatyaspor
-
Dijon
-
RC Lens
-
RC Lens B
2
Conference League participant
2023-2024, 2022-2023
1
Arab Cup winner
2024-2025
1
Bulgarian Cup finalist
2024
1
Bulgarian champion
2023-2024
