Moses Dramwi Mawa
#14

Moses Dramwi Mawa

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Romanian Liga II
Quốc tịch NOR
Ngày sinh 04/08/1996 (30 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 300K €
30
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
14
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 47 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 41 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

13Trận đấu
4Bàn thắng
0Kiến tạo
407Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.31
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 2026 - Nay
  • Ham-Kam 2023 - 2026
  • Kristiansund BK 2021 - 2023
  • Stromsgodset 2019 - 2021
  • KFUM Oslo 2018 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMoses Dramwi Mawa
  • Quốc tịchNOR
  • Ngày sinh04/08/1996
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Sepsi OSK Sfantul Gheorghe15/01/2026
  • Giá trị thị trường300K €
Trận đấu13
Đá chính10
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu407
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
    01/2026 → Hiện tại
  • Ham-Kam
    08/2023 → 01/2026 90K €
  • Kristiansund BK
    08/2021 → 08/2023
  • Stromsgodset
    07/2019 → 08/2021
  • KFUM Oslo
    01/2018 → 07/2019
  • Bærum SK
    02/2016 → 01/2018
  • Lyn Oslo
    03/2015 → 02/2016
  • Holmlia SK
    12/2012 → 03/2015

Chưa có danh hiệu.