#99
Mory Diaw
Havre Athletic Club
French Ligue 1
Quốc tịch
SEN
SEN Ngày sinh
22/06/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
1.97 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
900K €
33
Tuổi
1.97 m
Chiều cao
98 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
99
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Phòng ngự
Thống kê mùa giải
31Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
2,655Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác72%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Havre Athletic Club 2025 - Nay
- Clermont 2025 - 2025
- Rodez Aveyron 2025 - 2025
- Clermont 2022 - 2025
- Lausanne Sports 2019 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủMory Diaw
- Quốc tịchSEN
- Ngày sinh22/06/1993
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Havre Athletic Club11/07/2025
- Giá trị thị trường900K €
Thành tích nổi bật
2
Africa Cup participant
2025, 2024
1
Swiss 2nd tier champion
2019-2020
Trận đấu31
Đá chính30
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu2,655
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền974
Chuyền chính xác703
Chuyền quyết định3
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng2
Cắt bóng2
Phá bóng25
Tranh chấp13
Thắng tranh chấp12
Không chiến thắng5
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi6
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Havre Athletic Club
-
Clermont
-
Rodez Aveyron
-
Clermont
-
Lausanne Sports
-
Lausanne Sports
-
United Zurich
-
FC United Zürich
-
Free player
-
Lokomotiv Plovdiv
-
CD Mafra
-
Paris Saint Germain
-
Paris Saint Germain
-
Paris Saint Germain II
-
Paris Saint-Germain B
-
Paris Saint Germain U19
-
Paris Saint Germain U17
-
Paris Saint Germain U17
2
Africa Cup participant
2025, 2024
1
Swiss 2nd tier champion
2019-2020
