#95
Momo Yansane
FC Pyunik
Armenian Premier League
Quốc tịch
GUI
GUI Ngày sinh
29/07/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
1.83 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
400K
29
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
65 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
95
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
3Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
63Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Pyunik 2026 - Nay
- Omonia Aradippou 2025 - 2026
- Sumgayit FK 2025 - 2025
- Torpedo Kutaisi 2024 - 2025
- Rijeka 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủMomo Yansane
- Quốc tịchGUI
- Ngày sinh29/07/1997
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FC Pyunik24/01/2026
- Giá trị thị trường400K
Thành tích nổi bật
1
Champions League participant
2021-2022
1
Europa League participant
2021-2022
1
Moldavian champion
2021-2022
1
Moldavian cup winner
2021-2022
1
Under-20 World Cup participant
2017
Trận đấu3
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu63
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
FC Pyunik
-
Omonia Aradippou
-
Sumgayit FK
-
Torpedo Kutaisi
-
Rijeka
-
Sheriff Tiraspol
-
FC Pari Nizhniy Novgorod
-
Sheriff Tiraspol
-
Black Stars FC
-
FC Pari Nizhniy Novgorod
-
Black Stars FC
-
FK Isloch Minsk
-
FUS Rabat
-
FK Isloch Minsk
-
FUS Rabat
1
Champions League participant
2021-2022
1
Europa League participant
2021-2022
1
Moldavian champion
2021-2022
1
Moldavian cup winner
2021-2022
1
Under-20 World Cup participant
2017
