#88
Mohanad Abdulraheem
Al Quwa Al Jawiya
Iraq Stars League
Quốc tịch
IRQ
IRQ Ngày sinh
22/09/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
225K €
33
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
88
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Al-Mina'a SC 2024 - Nay
- Al Quwa Al Jawiya 2022 - 2024
- Naft Al-Wassat SC 2021 - 2022
- Al Zawraa 2018 - 2021
- Al Zawraa 2018 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủMohanad Abdulraheem
- Quốc tịchIRQ
- Ngày sinh22/09/1993
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Al Quwa Al Jawiya26/08/2024
- Giá trị thị trường225K €
Thành tích nổi bật
3
Top scorer
2022-2023, 2015-2016, 2012
3
AFC Cup Participant
2017-2018, 2016-2017, 2012-2013
2
AFC Champions League participant
2023-2024, 2018-2019
1
Olympics participant
2015-2016
1
Under-20 World Cup participant
2013
1
Player of the Tournament
2011-2012
Chưa có dữ liệu thống kê.
-
Al-Mina'a SC
-
Al Quwa Al Jawiya
-
Naft Al-Wassat SC
-
Al Zawraa
-
Al Zawraa
-
Al-Dhafra
-
Al-Dhafra SCC
-
Al-Zawraa
-
Al Zawraa
-
Al-Nasr
-
Al-Nasr Dubai
-
Al-Zawraa
-
Al Zawraa
-
JS kabylie
-
JS kabylie
-
Al-Zawraa
-
Al Zawraa
-
JS kabylie
-
JS kabylie
-
Duhok SC
-
Duhok SC
-
Al Karkh
3
Top scorer
2022-2023, 2015-2016, 2012
3
AFC Cup Participant
2017-2018, 2016-2017, 2012-2013
2
AFC Champions League participant
2023-2024, 2018-2019
1
Olympics participant
2015-2016
1
Under-20 World Cup participant
2013
1
Player of the Tournament
2011-2012
